head trip

head trip

A musician takes a head trip by listening to his favorite album with headphones.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trải nghiệm kích thích hoặc thú vị: "head trip" chỉ một trải nghiệm gây hưng phấn, thường về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, khiến người tham gia cảm thấy phấn khích hoặc say mê.
    • Hành động thỏa mãn ham muốn cá nhân: "head trip" cũng có thể mô tả việc làm theo ý thích của bản thân để đạt được khoái cảm hoặc niềm vui, không quan tâm đến người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Winning the award was a real head trip for him. (Giành được giải thưởng đó thực sự một trải nghiệm kích thích đối với anh ấy.)
    • She is only on a head trip, ignoring everyone's advice. ( ấy chỉ đang thỏa mãn ham muốn cá nhân, phớt lờ mọi lời khuyên của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a head trip": đang đắm chìm trong việc thỏa mãn bản thân hoặc một trải nghiệm gây hưng phấn.

    • He is on a head trip about his new car, showing it off to everyone. (Anh ấy đang say mê với chiếc xe mới của mình, khoe với mọi người.)
  • "a power head trip": một trải nghiệm kích thích liên quan đến quyền lực.

    • The dictator's rule was a power head trip for him. (Chế độ của tên độc tài một trải nghiệm kích thích về quyền lực đối với hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Head trip (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Trip (n): chuyến đi, nhưng trong "head trip" mang nghĩa ẩn dụ về trải nghiệm tinh thần.
Từ đồng nghĩa
  • Ego trip: hành động thỏa mãn cái tôi cá nhân.
    • His constant bragging is just an ego trip. (Việc khoe khoang liên tục của anh ta chỉ thỏa mãn cái tôi.)
  • Thrill: sự phấn khích, hồi hộp.
    • Skydiving gave her a real thrill. (Nhảy dù mang lại cho ấy một sự phấn khích thực sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trip out: trải nghiệm cảm giác mạnh (thường do ma túy hoặc sự phấn khích tột độ).
    • He tripped out on the music at the concert. (Anh ấy phấn khích tột độ với âm nhạc tại buổi hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • On a power trip: đang lạm dụng quyền lực để thỏa mãn bản thân.
    • The manager is on a power trip, firing people for no reason. (Người quản lý đang lạm dụng quyền lực, sa thải người không có lý do.)
  • Get a head trip: cảm thấy phấn khích hoặc say mê.
    • He got a head trip from performing on stage. (Anh ấy cảm thấy phấn khích khi biểu diễn trên sân khấu.)